Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 92.0Không-0.3-0.39
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 5.4Không-0.18-0.03
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 7.0Không-1.65-0.21
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 6.0Không-0.45-0.06
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 7.0Không-0.12-0.21
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 10.0Không-0.36-0.48
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 6.0Không-0.15-0.21
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 2.6Không-0.09-0.15
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 11.0Không-0.36-0.06
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 16.0Không-1.29-0.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 2680.0Không-0.78-0.84
Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 60.05$-0.3-0.39
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0.45$-0.18-0.03
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 2.05$-1.65-0.21
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 3.05$-0.45-0.06
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 3.35$0.12-0.21
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 3.15$-0.36-0.48
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 2.85$-0.15-0.21
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 1.65$-0.09-0.15
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 4.05$-0.36-0.06
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 25.05$-1.29-0.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 2280.05$-0.78-0.84
Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 160.0Không-1-1.3
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 3.2Không-0.6-0.1
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 4.8Không-5.543-0.732
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 5.8Không-1.5-0.2
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 5.7Không-0.4-0.7
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 5.5Không-1.2-1.6
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 5.6Không-0.5-0.7
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 4.4Không-0.3-0.5
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 8.0Không-1.2-0.2
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 28.0Không-4.3-2.1
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 2340.0Không-2.6-2.8