Ký hiệuDụng cụMục lụcTiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 0Không-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 0Không-4.72-1.28
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 0Không-2.59-3.41
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 0Không-3.37-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 0Không-3.017-2.983
Ký hiệuDụng cụMục lụcTiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 0Không-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 0Không-4.72-1.28
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 0Không-2.59-3.41
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 0Không-3.37-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 0Không-3.017-2.983
Ký hiệuDụng cụMục lụcTiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0Không-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 0Không-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0Không-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 0Không-4.5-1.5
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 0Không-2.59-3.41
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 0Không-3.37-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 0Không-3.017-2.983