Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 100.0Không-2.59-3.41
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0.4Không-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 5.8Không-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 4.8Không-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 8.0Không-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 9.4Không-2.64286-3.35714
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 7.8Không-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 3.0Không-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 5.0Không-5.01-0.99
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 10.0Không-5.33575-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 110.0Không-3.017-2.983
Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 50.05$-2.59-3.41
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 0.45$-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 3.05$-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 2.05$-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 5.05$-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 0.85$-2.59-3.41
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 5.05$-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 2.05$-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 1.05$-4.72-1.28
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 7.05$-5.33575-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 80.05$-3.017-2.983
Ký hiệuDụng cụMục lụcLoại tiền tệKý quỹ%Phí chênh lệnh mua bán1Phí hoa hồng trên 1 lotPhí qua đêm margin ngoại tệ trên 1 lot2
phí qua đêm muaphí qua đêm bán
IBEX35 IBEX 35 (chỉ số của Sở Giao dịch Chứng khoán Madrid) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 5.0 120.0Không-2.59-3.41
SPX S&P500 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 4.4Không-3.43478-2.56522
YM DJIA (Chỉ số American Stock Exchange Dow Jones Industrial Average) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 7.0Không-3.43478-2.76765
NQ NASDAQ100 (Chỉ số American Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1USD 1.0 6.0Không-4.43478-3.56522
FTSE FTSE100 (Chỉ số London Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1GBP 1.5 9.4Không-3.22875-2.77125
FDAX DAX30 (Chỉ số Frankfurt Stock Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 4.8Không-2.59-3.41
CAC CAC40 (Chỉ số Euronext Paris) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 9.0Không-2.59-3.41
SX5E EUROSTOXX50 (Chỉ số Blue-chip khu vực Châu Âu) Mức độ hợp đồng Index *1EUR 1.0 5.0Không-2.59-3.41
ASX200 ASX200 (Chỉ số Australian Securities Exchange) Mức độ hợp đồng Index *1AUD 2.0 7.2Không-4.5-1.5
HK50 Hong Kong 50 (Chỉ số Của thị trường Chứng Khoán Hong Kong) Mức độ hợp đồng Index *1HKD 5.0 12.0Không-3.37-2.63
NI225 Chỉ số Japan225 của Sở Giao dịch Chứng khoán Nhật Bản Mức độ hợp đồng Index *1JPY 1.0 120.0Không-3.017-2.983