Các bảng Anh so với đồng đô la Mỹ niêm yết đại diện cho một công cụ đầu tư hấp dẫn sau khi EURUSD . điều này có thể có ích cho thương nhân ít nhất là từ 2 điểm. Đầu tiên, bảng Anh có thể được sử dụng chênh lệch và bảo hiểm rủi ro do biến động cao hơn. Thứ hai, các nhà đầu tư liên quan GBPUSD như một loại chỉ số " dự đoán " các chuyển động của Euro . Cuối cùng, tính thanh khoản cao nhất của GBPUSD làm cho nó giao dịch tốt , mà còn để giao dịch trong khoảng thời gian ngắn nhất.
Cần lưu ý , đó là một sự khác biệt đáng kể giữa các mức lãi suất của Ngân hàng Anh và Hệ thống Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ làm cho các thương nhân để xem xét giao dịch hoán đổi khi giao dịch và sử dụng các chiến thuật cho phép họ để lợi nhuận từ các khoản đầu tư và cả hai chênh lệch lãi suất.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính ẩn chứa nhiều rủi ro

BánMuaKhí sắcThay đổi trong một ngày
1.30577 1.30513
93.6% ▴
+0.0003(+0.02%)
Tỷ lệ GBPUSD (GBPUSD) cặp tiền tệ cho ngày hôm nay là $1.30577. Chi phí cao nhất GBPUSD (GBPUSD) cho ngày hôm nay là $1.3080, mức thấp nhất là $1.2969. Giá mở cửa: $1.3052. Biểu đồ báo giá của GBPUSD (GBPUSD) cặp tiền tệ theo thời gian thực được trình bày dưới đây.

Biểu đồ giá của GBPUSD tại mốc thời gian thực

Trước. Gần1.3052
Phạm vi Ngày1.2969 - 1.3080
Mở1.3052
Tầm 52 tuần1.2438 - 1.4378
Âm lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Phí chênh lệnh mua bán6.4
phí qua đêm mua-12
Kích thước lô100000
phí qua đêm bán2
Cấp độ Stop & Limit0
AUDUSD0.71300.7130+0.0003 +0.04%
EURUSD1.13441.1344+0.0003 +0.02%
GBPUSD1.30551.3055+0.0003 +0.02%
NZDUSD0.68450.6845+0.0002 +0.03%
USDCAD1.31291.3129-0.0007 -0.05%
USDCHF1.00051.00050.0004 0.04%
USDJPY110.69110.69-0.01 -0.00%
EURCHF1.13491.1349+0.0007 +0.06%
EURGBP0.86900.8690+0.0003 +0.04%
EURJPY125.57125.57+0.04 +0.04%
GBPJPY144.50144.50+0.04 +0.02%
GBPCAD1.71391.71390.0006 0.04%
CHFJPY110.64110.64+0.06 +0.05%
CADCHF0.76210.7621+0.0004 +0.06%
NZDCAD0.89870.89870.0004 0.04%
CADJPY84.3284.32+0.03 +0.03%
AUDJPY78.9278.92+0.04 +0.05%
EURCAD1.48931.48930.0006 0.04%
EURAUD1.59111.5911+0.0009 +0.06%
EURNZD1.65721.6572+0.0008 +0.05%
GBPCHF1.30611.3061+0.0008 +0.06%
GBPAUD1.83111.83110.0009 0.05%
GBPNZD1.90721.9072+0.0009 +0.05%
NZDCHF0.68490.6849+0.0004 +0.07%
NZDJPY75.7775.77+0.03 +0.04%
AUDCAD0.93610.93610.0004 0.05%
AUDCHF0.71330.7133+0.0005 +0.07%
AUDNZD1.04161.0416+0.0006 +0.06%
USDSGD1.35121.3512-0.0022 -0.17%
USDCNH6.70726.7072-0.0173 -0.26%
USDHKD7.84827.8482+0.0001 +0.00%
USDDKK6.58296.5829+0.0005 +0.01%
USDNOK8.60688.60680.0025 0.03%
USDSEK9.34509.3450+0.0015 +0.02%
USDPLN3.82613.8261+0.0003 +0.01%
EURPLN4.34014.3401+0.0013 +0.03%
USDCZK22.635022.6350+0.0100 +0.04%
USDTRY5.31865.3186+0.0010 +0.02%
USDHUF280.40280.40+0.20 +0.07%
USDZAR13.997813.99780.0075 0.05%
USDMXN19.147019.1470-0.1380 -0.72%
EURZAR15.878415.8784-0.0114 -0.07%
USDRUB65.386965.3869-0.1870 -0.29%
EURRUB74.090874.0908-0.2782 -0.37%
USDILS3.61113.61110.0015 0.04%
GBPTRY6.94326.9432+0.0027 +0.04%
EURSGD1.53271.5327-0.0012 -0.08%
EURHKD8.90268.9026+0.0086 +0.10%
EURTRY6.03326.0332+0.0024 +0.04%
GBPNOK11.235811.2358+0.0054 +0.05%
GBPDKK8.59368.5936+0.0023 +0.03%
NZDSGD0.92490.9249+0.0004 +0.05%
GBPSGD1.76391.7639+0.0006 +0.04%
GBPSEK12.199412.1994+0.0043 +0.04%
GBPZAR18.273418.2734+0.0133 +0.07%
EURMXN21.719421.7194+0.0167 +0.08%
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Live Chat
Để lại phản hồi