Từ thời điểm lưu thông tự do EURUSD đã trở thành một công cụ tài chính cho hầu hết các thương nhân. Được nhiều người tham gia thị trường xem như một đối trọng thực sự đối với đồng đô la Mỹ có thể vào một cuộc thi như một loại tiền tệ phổ biến, Euro thu hút một số lượng lớn đầu tư.
Một số lượng lớn của các nước thấy cần phải đa dạng hóa dự trữ ngoại tệ của họ, bằng cách chuyển đổi một lượng lớn tiền vào Euro. Kết quả là hình thành xu hướng Euro khá ổn định so với đồng đô la Mỹ trong năm đầu tiên . Ngày nay, sự phát triển Euro đang trở thành đa chiều , nhưng nó vẫn còn phổ biến với các thương nhân và chiếm một tỷ lệ lớn trong tổng lượng ngoại tệ trên toàn thế giới.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính ẩn chứa nhiều rủi ro

BánMuaKhí sắcThay đổi trong một ngày
1.13409 1.13327
72.4% ▾
+0.0003(+0.02%)
Tỷ lệ EURUSD (EURUSD) cặp tiền tệ cho ngày hôm nay là $1.13409. Chi phí cao nhất EURUSD (EURUSD) cho ngày hôm nay là $1.1357, mức thấp nhất là $1.1317. Giá mở cửa: $1.1334. Biểu đồ báo giá của EURUSD (EURUSD) cặp tiền tệ theo thời gian thực được trình bày dưới đây.

Biểu đồ giá của EURUSD tại mốc thời gian thực

Trước. Gần1.1341
Phạm vi Ngày1.1317 - 1.1357
Mở1.1334
Tầm 52 tuần1.1214 - 1.2478
Âm lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Phí chênh lệnh mua bán8.2
phí qua đêm mua-12.5
Kích thước lô100000
phí qua đêm bán5
Cấp độ Stop & Limit0
AUDUSD0.71300.7130+0.0003 +0.04%
EURUSD1.13441.1344+0.0003 +0.02%
GBPUSD1.30551.3055+0.0003 +0.02%
NZDUSD0.68450.6845+0.0002 +0.03%
USDCAD1.31291.3129-0.0007 -0.05%
USDCHF1.00051.00050.0004 0.04%
USDJPY110.69110.69-0.01 -0.00%
EURCHF1.13491.1349+0.0007 +0.06%
EURGBP0.86900.8690+0.0003 +0.04%
EURJPY125.57125.57+0.04 +0.04%
GBPJPY144.50144.50+0.04 +0.02%
GBPCAD1.71391.71390.0006 0.04%
CHFJPY110.64110.64+0.06 +0.05%
CADCHF0.76210.7621+0.0004 +0.06%
NZDCAD0.89870.89870.0004 0.04%
CADJPY84.3284.32+0.03 +0.03%
AUDJPY78.9278.92+0.04 +0.05%
EURCAD1.48931.48930.0006 0.04%
EURAUD1.59111.5911+0.0009 +0.06%
EURNZD1.65721.6572+0.0008 +0.05%
GBPCHF1.30611.3061+0.0008 +0.06%
GBPAUD1.83111.83110.0009 0.05%
GBPNZD1.90721.9072+0.0009 +0.05%
NZDCHF0.68490.6849+0.0004 +0.07%
NZDJPY75.7775.77+0.03 +0.04%
AUDCAD0.93610.93610.0004 0.05%
AUDCHF0.71330.7133+0.0005 +0.07%
AUDNZD1.04161.0416+0.0006 +0.06%
USDSGD1.35121.3512-0.0022 -0.17%
USDCNH6.70726.7072-0.0173 -0.26%
USDHKD7.84827.8482+0.0001 +0.00%
USDDKK6.58296.5829+0.0005 +0.01%
USDNOK8.60688.60680.0025 0.03%
USDSEK9.34509.3450+0.0015 +0.02%
USDPLN3.82613.8261+0.0003 +0.01%
EURPLN4.34014.3401+0.0013 +0.03%
USDCZK22.635022.6350+0.0100 +0.04%
USDTRY5.31865.3186+0.0010 +0.02%
USDHUF280.40280.40+0.20 +0.07%
USDZAR13.997813.99780.0075 0.05%
USDMXN19.147019.1470-0.1380 -0.72%
EURZAR15.878415.8784-0.0114 -0.07%
USDRUB65.386965.3869-0.1870 -0.29%
EURRUB74.090874.0908-0.2782 -0.37%
USDILS3.61113.61110.0015 0.04%
GBPTRY6.94326.9432+0.0027 +0.04%
EURSGD1.53271.5327-0.0012 -0.08%
EURHKD8.90268.9026+0.0086 +0.10%
EURTRY6.03326.0332+0.0024 +0.04%
GBPNOK11.235811.2358+0.0054 +0.05%
GBPDKK8.59368.5936+0.0023 +0.03%
NZDSGD0.92490.9249+0.0004 +0.05%
GBPSGD1.76391.7639+0.0006 +0.04%
GBPSEK12.199412.1994+0.0043 +0.04%
GBPZAR18.273418.2734+0.0133 +0.07%
EURMXN21.719421.7194+0.0167 +0.08%
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Live Chat
Để lại phản hồi