Bắt đầu học giao dịch ngoại hối và bạn sẽ thấy Forex thật dễ dàng

Học Forex với chúng tôi! Forex là thị trường tiền tệ quốc tế cho phép bạn kiếm tiền từ sự chênh lệch về tỷ giá hối đoái, nhưng nó không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Hãy làm quen với các khái niệm cơ bản và thử đầu tiên trên tài khoản demo.

Sự biến động của tỷ giá hối đoái trên thị trường ngoại hối đang diễn ra liên tục và những báo giá đang thay đổi mỗi giây, tạo cho nhà giao dịch một cơ hội để tạo ra một số lượng lớn các giao dịch đầu cơ trong một thời gian ngắn.

Chiến lược giao dịch

Chiến lược giao dịch ngoại hối tạo ra một thư viện miễn phí về các hệ thống giao dịch do các nhà giao dịch giàu kinh nghiệm tạo ra. Các chiến lược giao dịch ngoại hối có lợi nhuận mới được liên tục bổ sung vào thư viện của chúng tôi, chúng tôi cẩn thận lựa chọn các tài liệu và chỉ thu thập các chiến lược giao dịch tiền tệ tốt nhất trên thế giới.

Forex hướng dẫn

Hướng dẫn của chúng tôi về kinh doanh ngoại hối có chứa các quy tắc chung, lời khuyên và hướng dẫn cho một nhà giao dịch mới. Các bước đầu tiên trong thế giới của Forex.

Chỉ số giao dịch

Các chỉ số ngoại hối là một công cụ phân tích quan trọng trong hoạt động củagiao dịch và là yếu tố không thể thiếu trong dự báo biến động giá cả. Các nhà giao dịch có kinh nghiệm sử dụng một số lượng lớn các chỉ số để có được dữ liệu chính xác hơn để nhập vào thị trường. Chỉ số kỹ thuật giúp đưa ra dự báo chính xác về hành vi của đồng tiền hoặc các công cụ giao dịch khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Thuật ngữ forex: giá bán-giá mua, tính biến đổi Forex,v.v…

Bảng thuật ngữ này chứa các điều khoản giao dịch ngoại hối được sử dụng và tìm kiếm nhiều nhất và các định nghĩa của thị trường Forex cần thiết cho công việc thành công

Bảng chú giải thuật ngữ của chúng tôi là một công cụ hoàn hảo để làm cho các bước của bạn trên thị trường Forex tự tin hơn, nơi bạn có thể tìm thấy các định nghĩa của tất cả các điều khoản giao dịch chính. Ngoài ra chúng tôi phát triền các chỉ số từ A đến Z để làm cho điều hướng của bạn dễ dàng hơn.

Appreciation - tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại khác có tỷ lệ thả nổi.
Arbitrage - một loại hình kinh doanh có rủi ro ngoại trừ, khi các giao dịch trái ngược được thực hiện đồng thời trên cùng một công cụ giao dịch.
Ask - một mức giá được cung cấp cho nhà giao dịch để mua tiền tệ.
Aussie - ẩn ngữ của đại lý đối với đồng Dollar Úc.
Bank of Canada - Ngân hàng Trung ương Canada.
Bank of England - Ngân hàng Trung ương Anh
Bank of Japan - Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Balance - tổng kết quả của tất cả các hoạt động tài chính hoàn thành trên một tài khoản giao dịch.
Balance of Trade (BoT) - sự khác biệt giữa khối lượng hàng hoá xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định ở một nước.
Bar Chart - là một công cụ phân tích kỹ thuật; một biểu đồ nơi mà giá được chỉ ra với sự trợ giúp của các thanh hoặc các đường chỉ báo.
Base Currency - tiền tệ đi đầu tiên trong báo giá tiền tệ.
Bear - một nhà giao dịch có chiến thuật kinh doanh dựa trên sự suy giảm trong giá trị tiền tệ.
Bear Market - một thị trường dự kiến ​​rằng tỷ lệ tiền tệ sẽ giảm, "thị trường giảm".
Beige Book - bộ sưu tập các báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang trong đó có đánh giá về động thái kinh tế của Hoa Kỳ.
Benchmark interest rate - lãi suất tối thiểu mà nhà đầu tư mong muốn khi mua chứng khoán.
Bid - giá cung cấp cho các nhà giao dịch để bán tiền tệ.
Bidder - người mua.
Big Figure - ẩn ngữ của đại lý để cho biết chuyển động của cặp tiền tệ bằng 100 điểm.
Borrowing - vay ngoại tệ với lãi suất trong một khoảng thời gian nhất định trên thị trường tài chính.
Break - giảm giá nhanh chóng
Breakout - sự phá vỡ mức giá dưới mức hỗ trợ hoặc cao hơn mức kháng cự; sự bức phá giá của đường xu hướng.
Broker - một đại lý thực hiện lệnh của nhà đầu tư để tiến hành các giao dịch mua bán tiền tệ.
Brokerage Company - một nhà môi giới người có nhiệm vụ đưa người bán và người mua ngoại tệ đến với nhau
Bull - một nhà giao dịch là người có chiến thuật giao dịch dựa vào sự gia tăng giá tiền tệ.
Bull Market - thị trường mong đợi ​​sự gia tăng tỷ giá tiền tệ.
Bundesbank - Ngân hàng Trung ương Đức.
Buy - giao dịch mua tiền tệ
Cable - ẩn ngữ của đại lý cho bảng Anh.
Cancel - lệnh hủy Stop-Loss và Take-Profit của nhà giao dịch.
Cancel-Replace - lệnh từ nhà giao dịch đến người môi giới để hủy bỏ lệnh trước với việc thay thế đồng thời đặt lệnh bị hủy bằng lệnh mới.
Candlestick chart - công cụ phân tích kỹ thuật, biểu đồ mà giá được chỉ ra với sự giúp đỡ của "nến Nhật Bản".
Capacity Utilization - chỉ số kinh tế, thể hiện năng lực công suất sản xuất.
Car Sales - chỉ số kinh tế của một cơ số xe được bán ra, một chỉ số về nhu cầu tiêu dùng.
Cash Flow - dòng tiền của vốn do hoạt động kinh doanh trong một thời gian nhất định.
Cash Market - một thị trường nơi giao dịch được thực hiện với mức giá xác định thông qua thanh toán bằng tiền mặt.
Central Bank - một tổ chức tài chính điều hành chính sách tiền tệ của một quốc gia.
Change - chênh lệch giữa giá của công cụ giao dịch và giá của chính nó vào thời điểm đóng cửa ngày hôm trước.
Chain Store Sales - một chỉ số kinh tế, thể hiện lực bán lẻ.
Channel - khu vực trên biểu đồ công cụ giao dịch trong giới hạn mà các chuyển động giá diễn ra.
Chart - biểu đồ giá, thể hiện sự thay đổi về giá theo thời gian.
Chartist - một nhà giao dịch sử dụng biểu đồ và các chỉ số phân tích kỹ thuật làm công cụ để dự báo biến động của giá thị trường.
Clearing - quá trình thanh toán thương mại.
Close Order - thủ tục đóng lệnh.
Collateral - tiền ký quỹ bảo hiểm của nhà giao dịch
Confirmation - tình hình trên biểu đồ phân tích kỹ thuật giá khi một hoặc nhiều chỉ số xác nhận kết quả của một chỉ số khác.
Correction - sự suy giảm của giá từ mức đạt được.
Convertible Currency - tiền tệ quốc gia có thể tự do trao đổi (chuyển đổi) sang một loại tiền tệ khác mà không có sự chấp thuận đặc biệt từ Ngân hàng Trung ương.
Counter Currency - loại tiền tệ được báo giá xuất hiện thứ hai trong bản báo giá tiền tệ.
Cross Rate - một tiền tệ được báo giá mà không có sự tham gia trực tiếp của đồng USD.
Currency Conversion - trao đổi một loại tiền tệ cho nhau, trong một thị trường tài chính.
Currency Convertibility - là khả năng tự do trao đổi một loại tiền tệ sang một tiền tệ khác.
Currency Option - tùy chọn cho phép nhà giao dịch mua hoặc bán một loại tiền tệ cho một người khác tại một giá đã được thoả thuận và trong khung thời gian quy định.
Currency Pair - hai loại tiền tệ được chỉ ra tạo thành một báo giá tại thị trường tài chính.
Currency Rate - tỷ giá của một loại tiền tệ so với một đồng tiền khác.
Currency Symbols - ký tự chữ cái để chỉ tiền tệ.
Currency Trading - giao dịch thực hiện để mua / bán một loại tiền tệ khác theo các quy tắc đã được thiết lập.
Cycle - lặp đi lặp lại một mô hình chuyển động giá nhất định theo khoảng thời gian.
Day Order - lệnh mua hoặc bán của nhà giao dịch có giá trị đến hết ngày giao dịch và sẽ tự động bị huỷ bỏ trong trường hợp không khớp lệnh vào ngày phát hành.
Day Trader - một nhà giao dịch mua bán tại thị trường trong một phiên ngày.
Day Trading - mở và đóng cùng vị trí trong một ngày giao dịch.
Dealer - người tham gia thị trường giao dịch mua bán tiền tệ trên tài khoản của mình.
Dealing - giao dịch tiền tệ không bằng tiền mặt.
Dealing center - một công ty cung cấp việc tiếp cận thị trường tài chính bằng cách tạo ra các đơn xin mở lệnh mua bán tiền tệ của khách hàng.
Deposit - số tiền chuyển vào tài khoản của nhà giao dịch để bao gồm các hoạt động khác.
Divergence - một tình huống trong phân tích kỹ thuật khi các biểu đồ chỉ số khác với biểu đồ giá.
Direct Quote - số ngoại tệ cần thiết để mua một đơn vị tiền tệ quốc gia.
Downtick - sự chuyển động đi xuống của giá tiền tệ.
Downtrend - xu hướng giảm giá của đồng tiền trên thị trường.
Double Top - một mô hình phân tích kỹ thuật, thể hiện tình hình khi tỷ lệ tăng lên một mức nhất định hai lần và sau đó giảm xuống.
Double Bottom - một mô hình phân tích kỹ thuật chỉ ra tình hình khi tỷ lệ đi xuống đến một mức nhất định hai lần và sau đó đi lên.
European Central Bank - Ngân hàng Trung ương châu Âu, ECB.
Economic Indicator - là một chỉ số phân tích cơ bản cho thấy xu hướng chung của nền kinh tế.
Efficient Market Theory - là một lý thuyết thị trường, phản ánh tất cả các yếu tố, ảnh hưởng đến thay đổi trong báo giá.
Elliot Wave Theory - Thuyết Elliot theo sự dao động giá có dạng sóng (5 sóng lên, 3 sóng xuống).
Employment Situation - chỉ số kinh tế thị trường lao động.
EU - Liên minh châu Âu.
EURO - Đồng tiền chung của Liên minh châu Âu.
European Central Bank (ECB) - Ngân hàng Trung ương của Liên minh tiền tệ châu Âu.
Exchange rate - tỷ lệ mua / bán một loại tiền tệ khác.
Existing and New Home Sales - chỉ số kinh tế vĩ mô của doanh số bán bất động sản tại thị trường nhà ở thứ cấp.
Factory Orders - đơn đặt hàng sản xuất (đơn hàng hàng bền và không bền).
Federal Reserve Bank - Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ.
Fed, FRS (Federal Reserve System) - Hệ thống dự trữ liên bang của Mỹ.
Figure - ẩn ngữ của người giao dịch để chỉ ra các con số cơ bản của tỷ giá hối đoái hoặc 100 điểm của sự chuyển đổi tỷ giá.
Flag - là một mẫu trên biểu đồ phân tích kỹ thuật chỉ ra tình hình khi giá tiền tệ tăng mạnh và sau đó di chuyển trong khoảng hẹp trong một khoảng thời gian và sau đó giảm nhanh.
Flat - là một mức giá mà không có sự gia tăng hoặc giảm.
Float Profit/Loss - số lợi nhuận hoặc thua lỗ trên các giao dịch đang mở mà không cố định và có thể thay đổi.
Floor Broker - một nhà môi giới tham gia giao dịch trên sàn.
Forecast - Ước tính xu hướng giá cả trong tương lai, có tính đến dữ liệu lịch sử của phân tích kỹ thuật và các chỉ số kinh tế vĩ mô hiện tại.
Foreign Exchange - hoạt động chuyển đổi ngoại hối.
FOREX - thị trường tài chính nơi mà người mua và người bán thực hiện các giao dịch mua / bán tiền tệ.
Foreign Currency - là một loại tiền tệ của bất kỳ quốc gia nước ngoài nào có thể được sử dụng như một phương tiện lưu thông tại một quốc gia khác.
Forward Market - thị trường tiền tệ "chuyển tiếp" nơi mà giao dịch tiền tệ được ký kết với giá của ngày hôm nay, nhưng trong một thời gian ở tương lai được quy định trong hợp đồng.
Free Margin - các khoản tiền ký quỹ của nhà giao dịch được sử dụng như là một cam kết để thực hiện các lệnh mau bán
Fundamental Analysis - là một phương pháp dự báo thay đổi giá được xây dựng dựa trên phân tích tình hình kinh tế hiện tại.
G7 - là những nước phát triển nhất, bao gồm Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada, họp định kỳ tại các hội nghị thượng đỉnh để giải quyết các vấn đề phát triển kinh tế thế giới, "Big Seven".
Gap - là một sự bức phá trên biểu đồ giá của phân tích kỹ thuật do sự khác biệt về giá mở cửa của một ngày mới và giá đóng cửa ngày hôm trước.
Greenback - Greenback, tiếng lóng của đại lý đối với đồng đô la Mỹ.
Gross Domestic Product (GDP) - tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
Gross National Product (GNP) - tổng sản phẩm quốc nội cộng với thu nhập, thu được từ các khoản đầu tư hoặc công việc được thực hiện ở nước ngoài.
Hedging - chiến lược được sử dụng để giảm rủi ro đầu tư khi tiến hành giao dịch mua bán khẩn cấp.
Hedgeable - đặc trưng của một giao dịch khi rủi ro thay đổi tỷ giá có thể được bảo hiểm bởi hedging
Hedge Funds - Quỹ Hoa Kỳ là quỹ sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro.
High/Low - tương ứng, mức cao nhất và thấp nhất của tiền tệ trong suốt phiên giao dịch hiện tại.
Housing Starts and Permits - chỉ số kinh tế vĩ mô thể hiện số nhà đang xây dựng và số lượng giấy phép xây dựng.
IFO - chỉ số lạc quan về kinh doanh, được tính toán bởi Viện Nghiên cứu Kinh tế ở Đức.
Import/Export Prices - dữ liệu về động thái giá đối với hàng hoá xuất / nhập khẩu của Hoa Kỳ.
Indicator Only - giao dịch báo giá có chứa thông tin và không được sử dụng để mở các giao dịch tiền tệ.
Indirect Quote - chi phí trên một đơn vị tiền tệ trong nước ghi trong đơn vị tiền tệ nước ngoài.
Indicator - dữ liệu cung cấp thông tin về tình trạng chung của nền kinh tế hoặc thị trường tài chính.
Industrial Production - là một chỉ số kinh tế, chỉ số sản xuất công nghiệp, cho thấy tổng sản lượng cây trồng quốc gia.
Initial Margin - giá trị khoản tiền ký gửi ban đầu sẽ được đầu tư để đảm bảo cho các giao dịch trong tương lai.
Interbank Rates - tỷ giá quy định bởi các Ngân hàng Quốc tế lớn cho các Ngân hàng Quốc tế lớn khác.
Interest - là khoản thanh toán để sử dụng số tiền vay mượn như một khoản vay.
Interest Rate - là một khoản tiền được ghi có vào hoặc trả cho người cho vay từ người vay để sử dụng. Nó được tính như tỷ lệ thanh toán cho việc sử dụng tiền vào tổng số tiền ghi có. Ví dụ, nếu người cho vay (ngân hàng) yêu cầu khách hàng phải trả 90 đô la một năm cho khoản tín dụng 1000 đô la, lãi suất sẽ chiếm 9% (90/1000 * 100%). Lãi suất có thể thay đổi do lạm phát hoặc thay đổi chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Intraday - giao dịch tiền tệ trong một ngày giao dịch.
Instant Execution - công nghệ thực hiện giao dịch tức thì khi báo giá trực tuyến có sẵn trong chế độ trực tuyến.
Inflation - tăng mức giá chung.
Investor - một người nắm giữ các nguồn tài chính thay mặt cho các giao dịch tiền tệ được tiến hành tại thị trường tiền tệ.
Jobless Claims - chỉ số kinh tế, cho thấy một số người thất nghiệp được đăng ký.
Kiwi - ẩn ngữ của đại lý cho Đô la New Zealand.
Last - giá trị trung bình của giá chào mua và giá chào bán cuối cùng; giá của giao dịch cuối cùng.
Leading Indicators - chỉ số các chỉ số kinh tế vĩ mô hàng đầu.
Leverage - tỷ lệ giữa vốn tự có và vốn vay của một người, được sử dụng để tiến hành giao dịch.
Limit order - lệnh của thương nhân mở ra vị thế ngắn hoặc dài khi giá đạt đến mức mục tiêu.
Liquidation - đóng các giao dịch tiền tệ đang mở của một nhà giao dịch.
Liquid Currency - tiền tệ có thể được mua hoặc bán mà không có hạn chế tại thị trường tài chính thế giới.
Liquidity - là khả năng bán hoặc mua chứng khoán hoặc tiền tệ một cách dễ dàng.
Long Position - là mua tiền tệ, khi lệnh "mua" được mở ra.
Loss - giảm số tiền ký quỹ do thua lỗ.
Lot - khối lượng nhỏ nhất không thể tách rời của một giao dịch mua / bán, tại thị trường tiền tệ.
Maintenance Margin - số tiền tối thiểu phải đặt cọc của nhà giao dịch cần thiết để duy trì các lệnh mua bán ở vị thế mở.
Margin - là một khoản tiền gửi bảo hiểm cung cấp bao gồm các tổn thất có thể xảy ra đối với thương mại biên và được sử dụng như là một cam kết.
Margin Call - một thông điệp từ một trung tâm giao dịch cho một nhà giao dịch nói rằng nó là cần thiết để tăng quỹ vào tài khoản biên.
Margin Level - một chỉ số cho thấy trạng thái của một tài khoản giao dịch của nhà giao dịch.
Margin trading - là giao dịch tiền tệ được hỗ trợ bởi các khoản ký quỹ.
Market Maker - một ngân hàng lớn hoặc công ty tài chính có tỷ trọng lớn trong hoạt động của thị trường và có ảnh hưởng đến mức tỷ giá hiện tại.
Market Maker Spread - là một sự khác biệt giữa giá mua và bán tiền tệ do một nhà sản xuất thị trường thiết lập.
Market order - một lệnh không giới hạn theo thời gian, hoặc theo giá và nó phải được thực hiện ngay với mức giá hiện tại tốt nhất.
Market Place - thị trường vật chất; một nơi giao dịch.
Market Price - giá thị trường cuối cùng mà giao dịch được tiến hành.
Market Users - ngân hàng trung bình hoặc công ty tài chính sử dụng báo giá hiện tại do các nhà hoạch định thị trường thiết lập cho hoạt động tiền tệ.
Minimum Equity - số tiền tối thiểu mà khách hàng có trên tài khoản của mình.
Momentum - là một sự đặc trưng của một chuyển động giá; tốc độ thay đổi giá tiền.
Net Factory Orders - chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy sự gia tăng của một số đơn đặt hàng công nghiệp.
Net Position - tổng số tiền tệ cho tất cả các lệnh mua bán ở vị trí mở được giữ bởi một nhà giao dịch.
Nonfarm payrolls - số nhân viên trong biên chế (không kể ngành nông nghiệp).
Offer - là giá mà người mua được yêu cầu để mua mua hàng.
Old Lady - là ẩn ngữ của đại lý cho Ngân hàng Anh.
Open order - đơn đặt hàng cho các lệnh mua bán ở vị trí mở sẽ được thực hiện khi đạt được một mức giá quy định.
Open Position - một vị trí mà chưa có kết quả giao dịch.
Order - lệnh của nhà giao dịch đến một nhà môi giới để tiến hành giao dịch bán / mua tiền tệ ở một mức giá xác định.
Oscillator - một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng bởi thị trường, để dự đoán tiến trình tương lai của đồng tiền.
Output Index - chỉ số sản lượng đầu ra
Overbought - một tình huống thị trường diễn ra sau khi một sự gia tăng tiền tệ nhanh chóng và đáng kể.
Oversold - một tình huống trên thị trường xảy ra sau một sự suy giảm tiền tệ nhanh chóng và đáng kể.
Personal Income - dữ liệu kinh tế cho thấy sự thay đổi trong thu nhập cá nhân của dân số của một quốc gia.
Personal Spending - dữ liệu kinh tế cho thấy sự thay đổi trong chi tiêu của một số dân số của đất nước.
Pips/Points - sự chuyển động tối thiểu trong một loại tiền tệ.
Position - một số lệnh mở "mua" và "bán" được tổ chức bởi một nhà giao dịch.
Pound - ẩn ngữ của đại lý chỉ ra một Bảng Anh lớn (GBP).
PPI - chỉ số giá sản xuất (Chỉ số giá sản xuất).
Premium - xác định số tiền mà tại đó giá trong tương lai sẽ vượt qua giá giao ngay.
Price Quotations - báo giá của một loại tiền tệ so với một đồng tiền khác.
Profit - số tiền thu được do hoạt động kinh doanh.
Program Trading - hệ thống thương mại điện tử trong đó các tín hiệu mua / bán tiền tệ được tạo ra bởi một chương trình được phát triển đặc biệt.
Quotation - giá của một loại tiền tệ, được chỉ ra trong các đơn vị của một loại tiền tệ khác.
Range - sự khác biệt giữa hai giá.
Resistance Level - mức giá ngang hoặc nghiêng trên biểu đồ; giới hạn trên của biến động giá cả.
Retail Price Index (RPI) - một chỉ số cho thấy sự thay đổi của giá bán lẻ ở Anh.
Retail Sales - một chỉ số về khối lượng bán lẻ.
Retracement - sự điều chỉnh xu hướng, suy giảm của một xu hướng đối với một giá trị nhất định sang một hướng ngược lại, sau đó chuyển động ban đầu được tiếp tục.
Roll-over - cách chuyển lệnh Stop-Loss sang vị trí thuận lợi hơn.
RSI (Relative Strength Index) - chỉ số kỹ thuật, xác định vùng quá bán và quá mua.
Scalping - chiến lược nhanh chóng đạt được lợi nhuận nhờ sự thay đổi không đáng kể của giá tiền tệ.
Sell - hoạt động bán tiền tệ.
Short - lệnh bán mở.
Short position - một lệnh mở để bán tiền tệ với ý định mua nó trong tương lai ở một mức giá thấp hơn.
Spike - sự khác biệt đáng kể giữa báo giá tiếp theo và giá trị trước đó.
Spot - giao dịch được thực hiện ngay nhưng phải thanh toán trong thời hạn hai ngày, kể từ ngày ký.
Spread - sự khác biệt giữa mua và bán giá của tiền tệ, được chỉ ra trong các điểm.
Square - kết quả của các giao dịch của nhà giao dịch mà ở đó quy mô lợi nhuận bằng với quy mô thua lỗ.
Sterling - tiếng lóng của đại lý cho bảng Anh.
Stop Order - lệnh mua hoặc bán tiền tệ khi đạt tới một mức giá nhất định.
Stop Limit - Các lệnh chờ; việc thực hiện lệnh được treo bởi một đại lý cho đến khi giá tại thị trường đạt mức, được xác định theo thứ tự.
Stop Loss - để đóng các lệnh mua bán để hạn chế thiệt hại.
Support Level - mức giá ngang hoặc nghiêng trên biểu đồ; giới hạn trên của biến động giá cả.
Swap - quỹ được giữ lại hoặc bổ sung vào tài khoản của thương nhân để chuyển sang ngày hôm sau.
Swap points - điểm tính trước để chuyển lệnh mở sang ngày tiếp theo với sự giúp đỡ của hoạt động hoán đổi.
Swissy - ẩn ngữ của đại lý cho Franc Thụy Sĩ.
Take-profit - lệnh bán / mua tiền tệ cho vị trí mở với một mức giá cụ thể để đạt được lợi nhuận.
Technical Analysis - là một phương pháp dự báo hướng giá trong tương lai với sự trợ giúp của việc kiểm tra biểu đồ giá cả.
Tick - tối thiểu một lần thay đổi công cụ giao dịch giá, trên thị trường tài chính.
Tick chart - biểu đồ giá được xây dựng trên các đánh giá giá trị.
Thin Market - thị trường có tính thanh khoản thấp.
Today’s High - giá cao nhất của một giao dịch ngày hôm nay.
Today’s Low - giá thấp nhất của một giao dịch ngày hôm nay.
Trader - một người mua và bán tiền tệ từ tài khoản cá nhân của mình.
Trade Balance - cán cân thương mại là sự khác biệt giữa trị giá xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
Trading - chứng khoán hoặc giao dịch tiền tệ.
Trading platform - một bộ phần mềm và phần cứng hỗ trợ giao dịch trên thị trường.
Trailing-stop - giảm thiểu thiệt hại.
Transaction - một hoạt động mở và đóng một lệnh mua bán tiền tệ.
Transaction Cost - thanh toán mua hoặc bán một công cụ tài chính.
Transaction Date - ngày hoạt động giao dịch tiền tệ.
Trend - một thuật ngữ của phân tích kỹ thuật, cho thấy hướng chung của chuyển động giá cả.
Trend Line - đường thẳng trên biểu đồ giá được rút ra qua các giá trị tối thiểu (trong trường hợp xu hướng tăng dần) hoặc vượt qua các giá trị cực đại (trong trường hợp xu hướng giảm).
Unemployment - chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy tỷ lệ thất nghiệp (tỷ lệ phần trăm so với tổng dân số cơ thể).
Uptick - giá mới cao hơn giá trước.
Uptrend - Xu hướng giá tăng dần, xu hướng tăng.
Value Date - ngày thực hiện các điều khoản giao dịch.
Volatility - tốc độ mà giá di chuyển.
Volume - mức độ hoạt động của giao dịch tiền tệ.
Volumes chart - là một biểu đồ thanh cho thấy khối lượng của các giao dịch được tiến hành.
Wage - Index là một chỉ số kinh tế vĩ mô của dữ liệu về tiền lương
Wholesale Prices - là một chỉ số kinh tế vĩ mô của sự thay đổi trong giá bán sỉ.
Wholesale Trade - là một chỉ số kinh tế vĩ mô của sự thay đổi trong bán.
Yard - nghĩa là một tỷ đô la Mỹ, bằng ẩn ngữ của đại lý.
Yours - có nghĩa là "đã bán".
ZEW - Trung tâm nghiên cứu kinh tế châu Âu - viện nghiên cứu phi thương mại được thành lập năm1990, tọa lạc tại Hamburg.

Đánh giá

Tổng số của 15 ý kiến. Đánh giá trung bình4.2

14

Xem qua bởi Robert Badenhorst

Một người bạn của tôi bắt đầu với 10.000 $ tại LiteForex và bây giờ ông quản lý số tiền cao hơn nhiều. Lợi nhuận hàng

Đọc
7

Xem qua bởi Tomas Campos

Là một nhà kinh doanh có kinh nghiệm tôi có thể nói rằng bất cứ ai sẽ quản lý giao dịch với LiteForex. Công ty cung cấp hỗ

Đọc
5

Xem qua bởi Phan Thi Thanh Mai

Tôi là một nhà kinh doanh mới bắt đầu. Tôi đã từng lo lắng rất nhiều về các khoản đầu tư của tôi lúc đầu, nhưng sau

Đọc
9

Xem qua bởi Olivier Bouchard

Tôi vẫn không thể tin rằng tôi kiếm được mà không cần phải ra khỏi nhà. Tôi thường dành một vài giờ mỗi ngày, nhưng lợi

Đọc
9

Xem qua bởi Joana Nallely Rodriguez Torres

Tôi đã thử rất nhiều nhà môi giới ngoại hối trong cuộc sống của tôi, phân tích và so sánh chúng. Tất cả đều hứa hẹn

Đọc
9

Xem qua bởi Sergio Federico Cantero

Lúc đầu, tôi đã cố gắng để đầu tư một số tiền nhỏ - 200 $ - nhưng sau đó tôi đã quen với hệ thống, có kinh nghiệm hơn

Đọc
7

Xem qua bởi Carolina Medeiros

Tôi hài lòng với sự đơn giản của hệ thống Cashback. Tôi quyết định phần trăm hoa hồng của tôi, tôi sẽ trả tiền cho các

Đọc
6

Xem qua bởi Kirill Polyakov

Tôi đã trở thành đại diện khu vực LiteForex ở Novosibirsk thời gian gần đây. Tôi đã lên ý tưởng này và đã đào tạo nhân

Đọc
11

Xem qua bởi Barau Mu'azu

Tôi đã thử nghiệm hệ thống đầu tư tài sản. Thực ra, tôi chỉ có để thúc đẩy một dự án PAMM , bây giờ tôi có được

Đọc
5

Xem qua bởi Hesham Ahmed Sami Ali

Các chương trình liên kết White Label thay đổi cuộc sống của tôi chỉ hơn 1 năm. Bây giờ tôi có kinh doanh của riêng tôi, một

Đọc
20

Xem qua bởi Anastasia Vinogradova

Tôi đã thử tất cả các loại chương trình liên kết và bây giờ tôi có thể nói chắc chắn rằng các chương trình rebate từ

Đọc
9

Xem qua bởi Angga Sardi

Nhiều subscribers của tôi đã trở thành giới thiệu của tôi, và con số này đang gia tăng như tôi tiếp tục thúc đẩy blog của

Đọc
17

Xem qua bởi Mohd Razlan Bin Abdul Za

Tôi đã quan tâm đến chương trình liên kết LiteForex của 6 tháng trước đây và tôi phát hiện ra rằng tôi có thể làm cho lợi

Đọc
19

Xem qua bởi John Harris

Bạn không cần nỗ lực quá nhiều khi mang lại các khách hàng mới nếu bạn có một trang web chất lượng cao từ LiteForex theo ý

Đọc
33

Xem qua bởi Tony Williams

Tôi bắt đầu làm việc trong chương trình liên kết của LiteForex chỉ khoảng một vài tháng trước đây. Nó đã cho tôi một số

Đọc

Tham gia đào tạo trong demo tài khoản

Một tài khoản demo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguyên tắc của giao dịch ngoại hối.
Với tài khoản này, bạn sẽ có quyền truy cập vào tất cả các công cụ trên thị trường và dòng trích dẫn hiện tại mà không có nguy cơ mất tiền thật.

 
Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính ẩn chứa nhiều rủi ro
Live Chat
Để lại phản hồi